WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
惹祸
HSK6
v
0 · Lv.1
rěhuò
gây họa; gây rắc rối; gây tai hoạ
漢越 nhạ họa
字解构
Phân tích chữ
惹
rě
HSK7-9
làm cho; làm; gây nên; khiến
祸
huò
HSK5
tai hoạ; thảm hoạ; tai nạn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
惹祸自身
rě huò zì shēn
HSK6
rước hoạ vào thân
招灾惹祸
zhāo zāi rě huò
HSK6
gây tai họa và rủi ro
查词
复习
真题
工具
我的