WinHSK
返回查词
chéng
ㄔㄥˊ
HSK4n单字

phép tắc; quy củ; khuôn phép; nguyên tắc

measure; calculate; assess 参见:计日 程 功

漢越 trình

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 规矩;法度
  2. 次序
  3. 道路;一段路
  4. 距离(旅行的或物体行进的)
  5. 编程
  6. 度量衡的总称。

义项

Nghĩa
义项 nHSK4

phép tắc; quy củ; khuôn phép; nguyên tắc

规矩;法度

事实上,这些结果固然重要,但却都是在服务于一个大过程,这个过程就是我们人生的总过程。

HSK6

这段话中的“大过程”指的是什么?

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK4

trình tự; thủ tục

次序

做事要按照程序来。

Zuòshì yào ànzhào chéngxù lái.

HSK4

Làm việc phải theo trình tự.

Do things according to the procedure.

义项 nHSK4

chặng đường; quãng đường; đoạn đường

道路;一段路

我们完成了整个路程。

Wǒmen wánchéng le zhěnggè lùchéng.

HSK4

Chúng tôi đã hoàn thành toàn bộ chặng đường.

We completed the entire journey.

旅途的路程不太长。

Lǚtú de lùchéng bù tài cháng.

HSK4

Quãng đường du lịch không quá dài.

The journey is not too long.

义项 nHSK4

lộ trình; khoảng cách; điểm; đường lối; phương hướng; tiến trình chung; hành trình

距离(旅行的或物体行进的)

义项 nHSK4

họ Trình

他姓程。

Tā xìng Chéng.

HSK1

Anh ta họ Trình.

His surname is Cheng.

义项 6nHSK4

lập trình

编程

他对编程很感兴趣。

Tā duì biānchéng hěn gǎn xìngqù.

HSK4

Anh ấy rất quan tâm đến lập trình.

He is very interested in programming.

义项 7nHSK4

đo lường; thước đo

度量衡的总称。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️