phép tắc; quy củ; khuôn phép; nguyên tắc
measure; calculate; assess 参见:计日 程 功
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 规矩;法度
- 次序
- 道路;一段路
- 距离(旅行的或物体行进的)
- 姓
- 编程
- 度量衡的总称。
义项
Nghĩaphép tắc; quy củ; khuôn phép; nguyên tắc
规矩;法度
事实上,这些结果固然重要,但却都是在服务于一个大过程,这个过程就是我们人生的总过程。
这段话中的“大过程”指的是什么?
trình tự; thủ tục
次序
做事要按照程序来。
Zuòshì yào ànzhào chéngxù lái.
Làm việc phải theo trình tự.
Do things according to the procedure.
chặng đường; quãng đường; đoạn đường
道路;一段路
我们完成了整个路程。
Wǒmen wánchéng le zhěnggè lùchéng.
Chúng tôi đã hoàn thành toàn bộ chặng đường.
We completed the entire journey.
旅途的路程不太长。
Lǚtú de lùchéng bù tài cháng.
Quãng đường du lịch không quá dài.
The journey is not too long.
lộ trình; khoảng cách; điểm; đường lối; phương hướng; tiến trình chung; hành trình
距离(旅行的或物体行进的)
họ Trình
姓
他姓程。
Tā xìng Chéng.
Anh ta họ Trình.
His surname is Cheng.
lập trình
编程
他对编程很感兴趣。
Tā duì biānchéng hěn gǎn xìngqù.
Anh ấy rất quan tâm đến lập trình.
He is very interested in programming.
đo lường; thước đo
度量衡的总称。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️