WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
日程
HSK7-9
n
0 · Lv.1
rìchéng
lịch trình
漢越 nhật trình
字解构
Phân tích chữ
日
rì
HSK1
mặt trời, thái dương
程
chéng
HSK4
phép tắc; quy củ; khuôn phép; nguyên tắc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
日程表
rì chéng biǎo
HSK7-9
lịch trình
日程安排
rì chéng ān pái
HSK7-9
tiến độ thực hiện sự kiện
议事日程
yì shì rì chéng
HSK7-9
lịch trình công việc
查词
复习
真题
工具
我的