WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
工程
HSK5
n
0 · Lv.1
gōngchéng
công trình
project; work(s)
漢越 công trình
字解构
Phân tích chữ
工
gōng
HSK1
công; công việc; thợ
程
chéng
HSK4
phép tắc; quy củ; khuôn phép; nguyên tắc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
工程兵
gōng chéng bīng
HSK6
lính công trình (quân nhân được huấn luyện để thiết kế và xây dựng các công trình quân sự.)
工程图
gōng chéng tú
HSK5
đồ họa kỹ thuật
工程学
gōng chéng xué
HSK5
kỹ thuật công trình
工程师
gōngchéngshī
HSK5
kỹ sư; người thiết kế; kiến trúc sư
工程组
gōng chéng zǔ
HSK5
tổ công trình; nhóm kỹ thuật; nhóm công trình
工程部
gōng chéng bù
HSK5
phòng ban kỹ thuật; phòng ban công trình
土木工程
tǔ mù gōng chéng
HSK5
công trình bằng gỗ; công trình thổ mộc
希望工程
xī wàng gōng chéng
HSK5
hành trình hy vọng
总工程师
zǒng gōng chéng shī
HSK5
tổng công trình sư
查词
复习
真题
工具
我的