WinHSK
返回查词
lǒng
ㄌㄨㄥˊ
HSK7-9单字多音

bao phủ; che phủ / hòm; rương

漢越 lung

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 笼罩
  2. 较大的箱子

义项

Nghĩa
义项 HSK6

bao phủ; che phủ

笼罩

乌云笼罩着天空。

Wūyún lǒngzhào zhe tiānkōng.

HSK5

Mây đen bao phủ bầu trời.

Dark clouds envelop the sky.

暮色笼罩着大地。

Mùsè lǒngzhào zhe dàdì.

HSK5

Ánh chiều buông xuống che phủ cả mặt đất.

Twilight envelops the earth.

义项 HSK6

hòm; rương

较大的箱子

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️