拼
决定簇
HSK7-9n 0 · Lv.1
juédìngcù
yếu tố quyết định (gây ra phản ứng miễn dịch)
漢越
字解构
Phân tích chữ决juéHSK3quyết; quyết định; định đoạt定dìngHSK3cố định; dừng; làm cho cố định簇cùHSK7-9đám; đống; nhóm; đoàn; bầy
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分