WinHSK
返回查词
cuì
ㄘㄨㄟˋ
HSK7-9adj, n单字

thuần túy; tinh khiết; nguyên chất; trong sạch; thuần chất

essence; quintessence 参见:国 粹 ;精 粹

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 纯粹
  2. 精华

义项

Nghĩa
义项 adjHSK7-9

thuần túy; tinh khiết; nguyên chất; trong sạch; thuần chất

纯粹

这感情纯粹真挚。

Zhè gǎnqíng chúncuì zhēnzhì.

HSK5

Tình cảm này thuần khiết và chân thành.

This feeling is pure and sincere.

他的目光纯粹又坚定。

tā de mùguāng chúncuì yòu jiāndìng.

HSK6

Ánh mắt của anh ấy thuần khiết và kiên định.

His gaze is pure and firm.

义项 nHSK7-9

tinh hoa; tinh tuý

精华

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️