拼
精粹
HSK7-9adj 0 · Lv.1
jīngcuì
tinh tuý; ngắn gọn; cô đọng
essence; selection
漢越
字解构
Phân tích chữ精jīngHSK4tinh; tinh chất; tinh luyện; tinh chế粹cuìHSK7-9thuần túy; tinh khiết; nguyên chất; trong sạch; thuần chất
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分