拼
纯粹
HSK7-9adj, adv 0 · Lv.1
chúncuì
thuần chất; tinh khiết; nguyên chất; thuần khiết (chỉ người)
漢越 thuần tuý
字解构
Phân tích chữ纯chúnHSK6tinh khiết; thanh khiết; trong lành; trong trẻo粹cuìHSK7-9thuần túy; tinh khiết; nguyên chất; trong sạch; thuần chất
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分