拼
精力
HSK5n 0 · Lv.1
jīnglì
tinh lực; tinh thần và thể lực; sinh lực; công sức; sức lực; năng lượng
漢越 tinh lực
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tinh lực; tinh thần và thể lực; sinh lực; công sức; sức lực; năng lượng
认识每个字,再去看它们组成的词 →