WinHSK

精力

HSK5n
0 · Lv.1
jīnglì

tinh lực; tinh thần và thể lực; sinh lực; công sức; sức lực; năng lượng

漢越 tinh lực

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →