拼
精心
HSK6adj 0 · Lv.1
jīngxīn
chăm chú; chuyên tâm; dày công; công phu; chú tâm
漢越 tinh tâm
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chăm chú; chuyên tâm; dày công; công phu; chú tâm
认识每个字,再去看它们组成的词 →