WinHSK
返回查词
xiān
ㄒㄧㄢ
HSK7-9n单字多音

nhỏ bé

towline; towing line; towrope; towing rope 参见: 纤 绳

漢越 tiêm

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 细小

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

nhỏ bé

细小

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️