WinHSK
返回查词
qiàn
ㄒㄧㄢ
HSK7-9单字多音

dây kéo thuyền

漢越 tiêm

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 拉船用的绳子

义项

Nghĩa
义项 HSK7-9

dây kéo thuyền

拉船用的绳子

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️