WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
返回查词
读音
qiàn · HSK7-9
xiān · HSK7-9
纤
qiàn
ㄒㄧㄢ
HSK7-9
单字
多音
dây kéo thuyền
漢越 tiêm
笔顺
Thứ tự nét
播放笔顺
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)
拉船用的绳子
义项
Nghĩa
义项 ①
≈HSK7-9
dây kéo thuyền
拉船用的绳子
字源
Nguồn gốc chữ
字源解析即将上线 🖌️
相关词
Từ liên quan
拉纤
lā qiàn
HSK7-9
kéo thuyền
纤绳
qiàn shéng
HSK7-9
dây kéo thuyền
纤手
qiàn shǒu
HSK7-9
người mối lái; người môi giới; cò (trong buôn bán); ông cò
纤夫
qiàn fū
HSK7-9
người kéo thuyền
查词
复习
真题
工具
我的