WinHSK
返回查词
ㄒㄩˋ
HSK4v单字

nối thêm

add; supply more

漢越 tục

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 接在原有的后头
  2. 接连不断
  3. 添;加

义项

Nghĩa
义项 vHSK4

nối thêm

接在原有的后头

故事的续篇更加吸引人。

gù shì de xù piān gèng jiā xī yǐn rén

HSK4

Phần tiếp của câu chuyện hấp dẫn hơn.

The sequel to the story is more engaging.

他连续工作很久了。

tā lián xù gōng zuò hěn jiǔ le

HSK4

Anh ấy làm việc liên tục rất lâu rồi.

He has been working continuously for a long time.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK4

liên tiếp; nối tiếp

接连不断

她连续跑步半小时。

tā lián xù pǎo bù bàn xiǎo shí.

HSK4

Cô ấy liên tục chạy bộ nửa tiếng.

She ran continuously for half an hour.

义项 vHSK4

thêm

添;加

汤里再加点盐才够味。

tāng lǐ zài jiā diǎn yán cái gòu wèi

HSK3

Trong canh cần thêm chút muối mới đủ vị.

Add a bit more salt to the soup to make it tasty enough.

义项 nHSK4

họ Tự

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️