WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
手续
HSK5
n
0 · Lv.1
shǒuxù
thủ tục
漢越 thủ tục
字解构
Phân tích chữ
手
shǒu
HSK1
tay
续
xù
HSK4
nối thêm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
办手续
bàn shǒu xù
HSK5
làm thủ tục; làm giấy tờ
手续费
shǒuxùfèi
HSK6
phí thủ tục; phí dịch vụ
乘机手续
chéng jī shǒu xù
HSK5
thủ tục đi máy bay
入住手续
rù zhù shǒu xù
HSK5
thủ tục nhận phòng
入境手续
rù jìng shǒu xù
HSK6
thủ tục nhập cảnh
海关手续
hǎi guān shǒu xù
HSK5
thủ tục hải quan
登机手续
dēng jī shǒu xù
HSK5
thủ tục lên máy bay
退房手续
tuì fáng shǒu xù
HSK5
trả phòng; check out
查词
复习
真题
工具
我的