WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
缓缓
HSK7-9
adv
0 · Lv.1
huǎnhuǎn
chậm rãi; chậm chạp; từ từ; chầm chậm; thư thư
漢越 hoãn hoãn
字解构
Phân tích chữ
缓
huǎn
HSK5
hoãn; dời lại; trì hoãn; hoãn lại
缓
huǎn
HSK5
hoãn; dời lại; trì hoãn; hoãn lại
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
缓缓地
huǎn huǎn dì
HSK7-9
đủng đỉnh
查词
复习
真题
工具
我的