WinHSK

缓慢

HSK5adj
0 · Lv.1
huǎnmàn

từ tốn; chậm chạp; chầm chậm; chậm rãi; không vội vàng

漢越 hoãn mạn

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50