返回查词
罄
qìng
ㄑㄧㄥˋHSK1v单字
hết sạch; rỗng tuyếch; rỗng không
use up; exhaust 参见: 罄 尽; 罄 竹难书
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 尽;空
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK1
hết sạch; rỗng tuyếch; rỗng không
尽;空
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️
hết sạch; rỗng tuyếch; rỗng không
use up; exhaust 参见: 罄 尽; 罄 竹难书
hết sạch; rỗng tuyếch; rỗng không
尽;空
字源解析即将上线 🖌️