拼
罄尽
HSK1v 0 · Lv.1
qìngjìn
hết sạch; không còn gì
use up; exhaust
漢越
字解构
Phân tích chữ罄qìngHSK1hết sạch; rỗng tuyếch; rỗng không尽jìn多音HSK5hết; tận / cực; hết sức; vô cùng; tận cùng; cực điểm; vẹn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分