WinHSK
返回查词
sǒng
ㄙㄨㄥˇ
HSK7-9v单字

đứng thẳng; vút lên; sừng sững

alarm; frighten; horrify; terrify 参见: 耸 人听闻;危言 耸 听

漢越 tủng

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 高起;矗立
  2. 惊动;惊惧
  3. 向上抬

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

đứng thẳng; vút lên; sừng sững

高起;矗立

这座楼高耸入云。

Zhè zuò lóu gāosǒng rù yún.

HSK6

Tòa nhà này cao vút tầng mây.

This building towers into the clouds.

义项 vHSK7-9

kinh động; kinh hãi; chấn động

惊动;惊惧

义项 vHSK7-9

nhún; nhướn; nhô

向上抬

他耸起眉毛。

Tā sǒng qǐ méimao.

HSK6

Anh ấy nhướn lông mày.

He raised his eyebrows.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️