拼
高耸入云
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
gāosǒngrùyún
ngất trời; cao chọc trời; cao vút tầng mây
漢越
字解构
Phân tích chữ高gāoHSK1cao, giỏi, hay耸sǒngHSK7-9đứng thẳng; vút lên; sừng sững入rùHSK4vào; đi vào; đến云yúnHSK4mây
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分