拼
毛发耸起
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
máofàsǒngqǐ
xù lông
漢越
字解构
Phân tích chữ毛máoHSK3tóc; lông发fā多音HSK3bắn; phát / sản sinh; nảy mầm; nẩy mầm耸sǒngHSK7-9đứng thẳng; vút lên; sừng sững起qǐHSK1dậy; lên; bắt đầu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分