返回查词
脖
bó
ㄅㄛˊHSK6n单字
cái cổ
sth in the shape of a neck
漢越 bột
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (脖子、脖儿)头和躯干相连接的部分
- (脖儿) 某些像脖子一样的东西
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK6
cái cổ
(脖子、脖儿)头和躯干相连接的部分
它的脖子很长。
tā de bózi hěn cháng.
≈HSK3
Cổ của nó rất dài.
Its neck is very long.
我的脖子有点疼。
Wǒ de bózi yǒudiǎn téng.
≈HSK3
Cổ của tôi có chút đau.
My neck hurts a little.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK6
cổ (đồ vật giống cái cổ)
(脖儿) 某些像脖子一样的东西
茶壶的嘴儿断了。
Cháhú de zuǐr duàn le.
≈HSK4
Cổ bình trà gãy rồi.
The spout of the teapot is broken.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️