拼
卡脖子
HSK6v 0 · Lv.1
qiǎbózi
bóp cổ; chẹt họng
漢越
字解构
Phân tích chữ卡kǎ多音HSK3các; thẻ; thiếp; phiếu (điện tử)脖bóHSK6cái cổ子zi多音HSK1con; (hậu tố danh từ, như 桌子 bàn, 椅子 ghế)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bóp cổ; chẹt họng
认识每个字,再去看它们组成的词 →