WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
脖子
HSK6
n
0 · Lv.1
bózi
cổ; cái cổ
漢越 bột tử
字解构
Phân tích chữ
脖
bó
HSK6
cái cổ
子
zi
多音
HSK1
con; (hậu tố danh từ, như 桌子 bàn, 椅子 ghế)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
勒脖子
lè bó zi
HSK7-9
bóp cổ
卡脖子
qiǎ bó zi
HSK6
bóp cổ; chẹt họng
抹脖子
mǒ bó zi
HSK7-9
cắt cổ (thường chỉ tự sát)
掐脖子
qiā bó zi
HSK7-9
siết cổ
绕脖子
rào bó zi
HSK6
vòng vo; rườm rà; vòng vèo; quanh co
脚脖子
jiǎo bó zi
HSK6
cổ chân
鸡脖子
jī bó zi
HSK6
Cổ gà; gáy gà
大脖子病
dà bó zi bìng
HSK6
bướu cổ; bệnh bướu cổ
查词
复习
真题
工具
我的