拼
胰腺
HSK1n 0 · Lv.1
yíxiàn
tuyến tuỵ; ống tuỵ
pancreas 胰腺 疾病 pancreatic disease [ 相关词条 ] 胰腺癌 [名] [医学] cancer of pancreas; pancreatic cancer 胰腺管 [名] [解剖] pancreatic duct 胰腺囊肿 [名] [医学] pancreatic cyst 胰腺切除术 [名] [医学] pancreatectomy 胰腺性糖尿病 [名] [医学] pancreatic diabetes; diabetes pancreaticus 胰腺炎 [名] [医学] pancreatitis
漢越 di tuyến
字解构
Phân tích chữ胰yíHSK1tuyến tuỵ (tuyến trong cơ thể người hoặc động vật bậc cao, nằm phía dưới bao tử, hình dạng giống lưỡi bò. Có thể tiết ra dịch tuỵ, giúp tiêu hoá, lại có thể tiết ra chất insulin, điều tiết việc chuyển hoá lượng đường trong cơ thể.)腺xiànHSK7-9tuyến (tổ chức phân tiết chất hoá học trên cơ thể sinh vật, như tuyến, mồ hôi tuyến nước bọt...)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分