WinHSK
返回查词
bǎng
ㄅㄤˇ
HSK5n单字多音

vai / cánh

wing 参见:翅 膀

漢越 bàng

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 肩膀
  2. (膀 儿)翅膀

义项

Nghĩa
义项 nHSK5

vai

肩膀

医生建议做一个膀胱检查。

Yīshēng jiànyì zuò yī gè pángguāng jiǎnchá.

HSK6

Bác sĩ đề nghị kiểm tra bàng quang.

The doctor recommended a bladder examination.

义项 nHSK5

cánh

(膀 儿)翅膀

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️