WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
返回查词
读音
pāng · HSK5
bǎng · HSK5
膀
pāng
ㄅㄤˇ
HSK5
单字
多音
sưng; phù nề
漢越 bàng
笔顺
Thứ tự nét
播放笔顺
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)
(大片的皮肉) 浮肿
义项
Nghĩa
义项 ①
≈HSK5
sưng; phù nề
(大片的皮肉) 浮肿
字源
Nguồn gốc chữ
字源解析即将上线 🖌️
查词
复习
真题
工具
我的