WinHSK
返回查词
pāng
ㄅㄤˇ
HSK5单字多音

sưng; phù nề

漢越 bàng

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (大片的皮肉) 浮肿

义项

Nghĩa
义项 HSK5

sưng; phù nề

(大片的皮肉) 浮肿

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️