WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
一般
HSK3
adj
0 · Lv.1
yìbān
như; giống nhau; như nhau
same as; just like 哥俩
漢越 nhất ban
字解构
Phân tích chữ
一
yī
HSK1
một, số một, nhất
般
bān
HSK3
loại; kiểu; cách
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
一般人
yì bān rén
HSK3
người bình thường
一般性
yì bān xìng
HSK4
tính tổng quan; tính tổng quát; chung
一般般
yì bān bān
HSK3
bình thường
一般无二
yì bān wú èr
HSK4
giống y hệt; giống như lột; không có gì khác biệt
一般来说
yìbānláishuō
HSK4
thường thì; đa phần; nói chung
一般而言
yì bān ér yán
HSK3
nói chung; Thông thường
一般见识
yì bān jiàn shi
HSK7-9
không chấp nhặt
一般说来
yì bān shuō lái
HSK3
nói chung
一般贸易
yì bān mào yì
HSK6
thương mại tổng quát
非同一般
fēi tóng yì bān
HSK5
đặc biệt, không tầm thường
查词
复习
真题
工具
我的