WinHSK
返回查词
zhēng
ㄓㄥ
HSK7-9v单字

chưng cách thuỷ; chưng; hấp

steam

漢越 chưng

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 利用水蒸气的热力使食物变熟、变热
  2. 蒸发

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

chưng cách thuỷ; chưng; hấp

利用水蒸气的热力使食物变熟、变热

妈妈在蒸鱼。

Māma zài zhēng yú.

HSK3

Mẹ đang hấp cá.

Mom is steaming the fish.

锅里正蒸着包子。

Guō lǐ zhèng zhēng zhe bāozi.

HSK4

Trong nồi đang hấp bánh bao.

Steamed buns are being steamed in the pot.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

bốc hơi; bốc lên; bay hơi; sự bay hơi

蒸发

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️