WinHSK

蒸腾

HSK7-9v
0 · Lv.1
zhēnɡténɡ

bốc lên; bốc hơi (khí)

steam/rise swiftly 热气 蒸腾 steaming [ 相关词条 ] 蒸腾作用 [名] [植物] transpiration

漢越 chưng đằng

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50