WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
蒸馏
HSK1
v
0 · Lv.1
zhēnɡliú
cất; chưng; chưng cất; cách chưng
漢越 chưng lựu
字解构
Phân tích chữ
蒸
zhēng
HSK7-9
chưng cách thuỷ; chưng; hấp
馏
liú
HSK1
hấp
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
蒸馏器
zhēng liú qì
HSK7-9
máy chưng cất
蒸馏水
zhēnɡliúshuǐ
HSK7-9
nước cất
蒸馏酒
zhēng liú jiǔ
HSK7-9
rượu chưng cất
查词
复习
真题
工具
我的