WinHSK
返回查词
zǎo
ㄗㄠˇ
HSK1n单字

bọ chét; bọ chó

flea 参见:跳 蚤

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 跳蚤

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

bọ chét; bọ chó

跳蚤

搞好卫生是去除跳蚤的方法之一。

Gǎohǎo wèishēng shì qùchú tiàozao de fāngfǎ zhī yī.

HSK4

Giữ gìn vệ sinh là một trong những cách phòng trừ bọ chó.

Maintaining good hygiene is one way to get rid of fleas.

好几种沙蚤会攻击人。

Hǎo jǐ zhǒng shāzǎo huì gōngjī rén.

HSK6

Một số loài bọ chét có thể tấn công con người.

Several kinds of sand fleas can attack people.

跳蚤会在床上繁殖吗?

Tiàozao huì zài chuáng shàng fánzhí ma?

HSK6

Bọ chét có sinh sản trên giường không?

Can fleas breed on the bed?

跳蚤太多了!

Tiàozǎo tài duō le!

HSK6

Bọ chét nhiều quá rồi!

There are too many fleas!

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️