返回查词 跳蚤tiàozɑoHSK1bọ chó; bọ chét虼蚤gè zǎoHSK1bọ chét水蚤shuǐ zǎoHSK1tảo跳蚤市场tiào zao shì chǎngHSK4chợ bán đồ cũ (chọ bán hàng giảm giá, đồ cũ hoặc đồ cổ.)骚扰客蚤sāo rǎo kè zǎoHSK1xenopsylla vexabilis跳蚤定律tiào zao dìng lǜHSK7-9Định luật bọ chét: Mỗi lần thất bại là mỗi lần thiết lập giới hạn cho bản thân
蚤
zǎo
ㄗㄠˇHSK1n单字
bọ chét; bọ chó
flea 参见:跳 蚤
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 跳蚤
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
bọ chét; bọ chó
跳蚤
搞好卫生是去除跳蚤的方法之一。
Gǎohǎo wèishēng shì qùchú tiàozao de fāngfǎ zhī yī.
≈HSK4
Giữ gìn vệ sinh là một trong những cách phòng trừ bọ chó.
Maintaining good hygiene is one way to get rid of fleas.
好几种沙蚤会攻击人。
Hǎo jǐ zhǒng shāzǎo huì gōngjī rén.
≈HSK6
Một số loài bọ chét có thể tấn công con người.
Several kinds of sand fleas can attack people.
跳蚤会在床上繁殖吗?
Tiàozao huì zài chuáng shàng fánzhí ma?
≈HSK6
Bọ chét có sinh sản trên giường không?
Can fleas breed on the bed?
跳蚤太多了!
Tiàozǎo tài duō le!
≈HSK6
Bọ chét nhiều quá rồi!
There are too many fleas!
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️