WinHSK

跳蚤

HSK1n
0 · Lv.1
tiàozɑo

bọ chó; bọ chét

flea 被 跳蚤 咬了 have a fleabite [ 相关词条 ] 跳蚤市场 [名] flea market

漢越 khiêu tảo

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →