WinHSK
返回查词
ㄅㄨˇ
HSK5v单字

bổ sung; bổ túc; bù; thêm; dự khuyết (số còn thiếu)

benefit; help 参见: 补 益;于事无 补

漢越 bổ

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 补充; 补足; 填补(缺额)
  2. 补养
  3. 添上材料,修理破损的东西; 修补
  4. 利益; 用处

义项

Nghĩa
义项 vHSK5

bổ sung; bổ túc; bù; thêm; dự khuyết (số còn thiếu)

补充; 补足; 填补(缺额)

我们还需要再补两个人。

wǒ men hái xū yào zài bǔ liǎng gè rén

HSK4

Chúng ta còn phải bổ sung thêm hai người nữa.

We still need to add two more people.

他的作业没做完,要补做。

tā de zuòyè méi zuò wán, yào bǔ zuò.

HSK4

Bài tập của anh ấy chưa làm xong, phải làm bù.

He didn't finish his homework and needs to make it up.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK5

tẩm bổ; bổ; bồi dưỡng; bồi bổ

补养

义项 vHSK5

chữa; vá; sửa chữa

添上材料,修理破损的东西; 修补

他在补这双旧鞋。

tā zài bǔ zhè shuāng jiù xié

HSK4

Anh ấy đang sửa lại đôi giày cũ.

He is mending this pair of old shoes.

义项 nHSK5

lợi ích; bổ ích

利益; 用处

义项 nHSK5

họ Bổ

Tình huống & hội thoại

小黄,昨天的录音漏了个字,今天还要…HSK5
小黄,昨天的录音漏了个字,今天还要补录一下。
我没问题,但播音员今天有别的安排,明天录来得及吗?

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️