WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
补贴
HSK6
v, n
0 · Lv.1
bǔtiē
trợ cấp; tiền trợ cấp; khoản trợ cấp
漢越 bổ thiếp
字解构
Phân tích chữ
补
bǔ
HSK5
bổ sung; bổ túc; bù; thêm; dự khuyết (số còn thiếu)
贴
tiē
HSK5
dán (làm cho dính vào nhau)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
伙食补贴
huǒ shí bǔ tiē
HSK7-9
phụ cấp ăn uống
全勤补贴
quán qín bǔ tiē
HSK6
tiền chuyên cần
出差补贴
chū chāi bǔ tiē
HSK6
Phụ cấp công tác, công tác phí
补贴付款
bǔ tiē fù kuǎn
HSK7-9
tiền cấp bù trừ
责任补贴
zé rèn bǔ tiē
HSK6
phụ cấp trách nhiệm
车费补贴
chē fèi bǔ tiē
HSK6
trợ cấp xe cộ
额外补贴
é wài bǔ tiē
HSK7-9
Tặng kem
查词
复习
真题
工具
我的