WinHSK

补习

HSK6v
0 · Lv.1
bǔxí

học thêm; bổ túc; học bù; học bổ túc; học bổ sung

take a remedial course 补习 科目 remedial course 补习 功课 make up for missed lessons [ 相关词条 ] 补习班 [名] remedial class 补习学校 [名] remedial school

漢越 bổ tập

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50