WinHSK
返回查词
guī
ㄍㄨㄟ
HSK4n, v单字

com-pa (dụng cụ vẽ hình tròn)

gauge

漢越 qui

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 画圆形的工具
  2. 规则; 成例
  3. 量规
  4. 劝告;告诫
  5. 打算;谋划

义项

Nghĩa
义项 nHSK4

com-pa (dụng cụ vẽ hình tròn)

画圆形的工具

这场比赛分男女两组进行,车道仅有二十米长、两米宽,到达终点用时最长且不犯规者即可获胜。

HSK5

有的车子顺从主人心意,稳稳停在原地;有的则不听指挥,一直向前冲;还有的车子一不小心就拐到线上犯了规。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK4

quy tắc; quy định; luật lệ

规则; 成例

你别破坏规则。

Nǐ bié pòhuài guīzé.

HSK4

Bạn đừng phá hỏng luật lệ.

Don't break the rules.

我们要遵守这个规则。

Wǒmen yào zūnshǒu zhège guīzé.

HSK4

Chúng ta phải tuân theo quy tắc này.

We must follow this rule.

义项 nHSK4

máy đo; đồng hồ đo

量规

义项 nHSK4

họ Quy

义项 vHSK4

khuyên bảo; khuyên răn; khuyên can; khuyên nhủ

劝告;告诫

义项 6vHSK4

dự định; đặt kế hoạch; mưu đồ

打算;谋划

他计划出国旅行。

Tā jìhuà chūguó lǚxíng.

HSK3

Anh ấy dự định đi du lịch nước ngoài.

He plans to travel abroad.

她计划换份工作。

Tā jìhuà huàn fèn gōngzuò.

HSK3

Cô ấy dự định thay đổi công việc.

She plans to change jobs.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️