WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
规定
HSK4
v, n
0 · Lv.1
guīdìng
quy định; điều lệ; nội quy
漢越 quy định
字解构
Phân tích chữ
规
guī
HSK4
com-pa (dụng cụ vẽ hình tròn)
定
dìng
HSK3
cố định; dừng; làm cho cố định
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
按规定
àn guī dìng
HSK4
theo quy định
一般规定
yì bān guī dìng
HSK4
quy định chung
公司规定
gōng sī guī dìng
HSK4
quy định của công ty
明文规定
míng wén guī dìng
HSK4
quy định rõ ràng
根据规定
gēn jù guī dìng
HSK4
theo quy định
规定价格
guī dìng jià gé
HSK4
Đặt giá cố định
规定余额
guī dìng yú é
HSK6
yêu cầu số dư
规定动作
guī dìng dòng zuò
HSK4
động tác quy định (trong thể dục thể thao)
违反规定
wéi fǎn guī dìng
HSK5
vi phạm quy định
遵守规定
zūn shǒu guī dìng
HSK5
tuân thủ quy định
查词
复习
真题
工具
我的