拼
规划
HSK6n, v 0 · Lv.1
guīhuà
quy hoạch; kế hoạch; trù tính; trù định; trù liệu
漢越 quy hoạch
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
quy hoạch; kế hoạch; trù tính; trù định; trù liệu
认识每个字,再去看它们组成的词 →