WinHSK
返回查词
dàn
ㄉㄢˋ
HSK6adj, n, v单字

sinh ra; ra đời

absurd; fantastic 参见:怪 诞 ;荒 诞

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (人)出生
  2. 诞辰
  3. 不真实;不合情理

义项

Nghĩa
义项 vHSK6

sinh ra; ra đời

(人)出生

他在一个小村庄出生。

Tā zài yī gè xiǎo cūnzhuāng chūshēng.

HSK3

Anh ấy sinh ra ở một ngôi làng nhỏ.

He was born in a small village.

孩子在秋天出生了。

Háizi zài qiūtiān chūshēng le.

HSK3

Đứa trẻ sinh ra vào mùa thu.

The child was born in autumn.

义项 nHSK6

sinh nhật; ngày sinh

诞辰

她的生日在12月。

Tā de shēngrì zài shí'èr yuè.

HSK1

Sinh nhật của cô ấy vào tháng 12.

Her birthday is in December.

她的生日是在夏天。

Tā de shēngrì shì zài xiàtiān.

HSK2

Sinh nhật của cô ấy vào mùa hè.

Her birthday is in the summer.

义项 adjHSK6

hoang đường; phi lý; kỳ quặc; kỳ quái

不真实;不合情理

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️