WinHSK

怪诞

HSK6adj
0 · Lv.1
guàidàn

kỳ quái; quái đản; quái gở; cổ quái; lạ lùng

weird; strange; grotesque; whimsical 怪诞 的理论 whimsical theory 怪诞 的故事 weird story [ 相关词条 ] 怪诞不经 weird; fantastic; grotesque

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan