WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
圣诞
HSK7-9
n
0 · Lv.1
shèng
dàn
Noel; giáng sinh; lễ Nô-en; ngày Chúa sinh ra đời
漢越
字解构
Phân tích chữ
圣
shèng
HSK7-9
thiêng liêng
诞
dàn
HSK6
sinh ra; ra đời
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
圣诞卡
shèng dàn kǎ
HSK7-9
thiệp noel
圣诞夜
shèng dàn yè
HSK7-9
đêm giáng sinh
圣诞岛
shèng dàn dǎo
HSK7-9
đảo Christmas
圣诞树
shèng dàn shù
HSK7-9
cây thông Nô-en
圣诞红
shèng dàn hóng
HSK7-9
hoa trạng nguyên
圣诞节
Shènɡdàn Jié
HSK6
lễ Giáng Sinh; lễ Nô-en
圣诞袜
shèng dàn wà
HSK7-9
Tất Giáng Sinh
圣诞快乐
shèng dàn kuài lè
HSK7-9
Giáng sinh vui vẻ
查词
复习
真题
工具
我的