WinHSK

账单

HSK6n
0 · Lv.1
zhàngdān

giấy tờ; hoá đơn

bill; check; reckoning; tab 付 账单 pay/foot a bill

漢越 trướng đơn

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →