WinHSK

记账

HSK4v, sv
0 · Lv.1
zhàng

ghi nợ; ghi sổ; ghi sổ sách (ghi chép các nghiệp vụ kinh tế phát sinh)

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →