WinHSK

超人

HSK1adj, n
0 · Lv.1
chāorén

phi thường; hơn người; vượt trội; ưu việt (năng lực)

superman 女 超人 superwoman 超人 哲学 philosophy of the superman

漢越 siêu nhân

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50