WinHSK

超重

HSK3v
0 · Lv.1
chāozhòng

quá trọng; quá tải

be overweight [ 相关词条 ] 超重费 [名] heavy lift charge 超重氢 [名] [化学] tritium 超重行李 [名] overweight luggage; excess baggage 超重元素 [名] [化学] superheavy element

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50