返回查词 跟踪gēnzōngHSK6theo dõi; bám theo; theo gót; theo sát; theo dấu追踪zhuīzōngHSK7-9theo dõi; theo dấu vết; lần theo dấu vết失踪shīzōngHSK7-9mất tích; bặt tin踪迹zōngjìHSK7-9dấu vết; tung tích; vết tích; dấu tích踪影zōnɡyǐnɡHSK6hình bóng; tung tích; bóng dáng行踪xíng zōngHSK6hành tung影踪yǐng zōngHSK6bóng dáng萍踪píng zōngHSK7-9phiêu bạt; rày đây mai đó' (phiêu bạt như) cánh bèo mặt nước蹑踪niè zōngHSK6theo dõi; bám đuôi
踪
zōng
ㄗㄨㄥHSK6n单字
dấu chân; tung tích; vết chân; vết tích; dấu tích
footprint; track; trace; trail 参见: 踪 迹;跟 踪
漢越 tung, tông
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 脚印;踪迹
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK6
dấu chân; tung tích; vết chân; vết tích; dấu tích
脚印;踪迹
雪地上留着动物的踪迹。
xuě dì shàng liú zhe dòngwù de zōngjì.
≈HSK6
Trên mặt tuyết có dấu vết của động vật.
Animal tracks are left in the snow.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️