WinHSK
返回查词
zōng
ㄗㄨㄥ
HSK6n单字

dấu chân; tung tích; vết chân; vết tích; dấu tích

footprint; track; trace; trail 参见: 踪 迹;跟 踪

漢越 tung, tông

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 脚印;踪迹

义项

Nghĩa
义项 nHSK6

dấu chân; tung tích; vết chân; vết tích; dấu tích

脚印;踪迹

雪地上留着动物的踪迹。

xuě dì shàng liú zhe dòngwù de zōngjì.

HSK6

Trên mặt tuyết có dấu vết của động vật.

Animal tracks are left in the snow.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️