拼
失踪
HSK7-9v 0 · Lv.1
shīzōng
mất tích; bặt tin
people are missing. 空难中 失踪 的飞行员 pilot missing in the air crash 失踪 船只/士兵 missing ship/soldier [ 相关词条 ] 失踪案 [名] missing person case
漢越 thất tung
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分