WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
追踪
HSK7-9
v
0 · Lv.1
zhuīzōng
theo dõi; theo dấu vết; lần theo dấu vết
漢越 truy tung
字解构
Phân tích chữ
追
zhuī
HSK5
truy đuổi; đuổi theo
踪
zōng
HSK6
dấu chân; tung tích; vết chân; vết tích; dấu tích
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
可追踪性
kě zhuī zōng xìng
HSK7-9
traceability truy xuất nguồn gốc; Truy vấn
追踪号码
zhuī zōng hào mǎ
HSK7-9
mã số theo dõi
追踪报导
zhuī zōng bào dǎo
HSK7-9
bài báo theo dõi
追踪调查
zhuī zōng diào chá
HSK7-9
theo dõi nghiên cứu
查词
复习
真题
工具
我的